Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được dạy
おそわる - 「教わる」|=Tôi được thày Yamano dạy tuần một buổi piano.|+ 私は週1回山野先生にピアノを教わった。
* Từ tham khảo/words other:
-
được đề cử Oscar
-
được đề cử v,
-
được dọn dẹp
-
được đông đảo người yêu thích
-
được đưa lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được dạy
* Từ tham khảo/words other:
- được đề cử Oscar
- được đề cử v,
- được dọn dẹp
- được đông đảo người yêu thích
- được đưa lên