Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được đưa lên
のる - 「載る」|=được đưa lên báo|+ 新聞に載る
* Từ tham khảo/words other:
-
được đưa ra
-
được dựng lại v,
-
được dựng nên
-
được giải cứu
-
được giải quyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được đưa lên
* Từ tham khảo/words other:
- được đưa ra
- được dựng lại v,
- được dựng nên
- được giải cứu
- được giải quyết