Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được đặt trong trật tự
まとまる - 「纏まる」|=CuốI cùng thì những ý tưởng của tôi cũng đã được sắp đặt trật tự|+ やがて考えがまとまってきた.|=Những ý tưởng được sắp xếp|+ まとまった考え
* Từ tham khảo/words other:
-
được dạy
-
được đề cử Oscar
-
được đề cử v,
-
được dọn dẹp
-
được đông đảo người yêu thích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được đặt trong trật tự
* Từ tham khảo/words other:
- được dạy
- được đề cử Oscar
- được đề cử v,
- được dọn dẹp
- được đông đảo người yêu thích