Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được đặt ra
のぼる - 「登る」
* Từ tham khảo/words other:
-
được đặt trong trật tự
-
được dạy
-
được đề cử Oscar
-
được đề cử v,
-
được dọn dẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được đặt ra
* Từ tham khảo/words other:
- được đặt trong trật tự
- được dạy
- được đề cử Oscar
- được đề cử v,
- được dọn dẹp