Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được chuẩn bị
ととのう - 「整う」|=Khung lập pháp chuẩn bị được hoàn thành nhằm tái tạo lại hệ thống tiền tệ đã bị suy yếu|+ 弱体化した金融システム再生のための法的枠組みが整う|=Chuẩn bị rải một số vũ khí hóa học|+ 何らかの化学兵器を配備する準備が整う
* Từ tham khảo/words other:
-
được chụp
-
được chuyển đi
-
được chuyển giao
-
được coi
-
được coi là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được chuẩn bị
* Từ tham khảo/words other:
- được chụp
- được chuyển đi
- được chuyển giao
- được coi
- được coi là