Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được coi là
みなされる - 「見なされる」
* Từ tham khảo/words other:
-
được cung cấp
-
được cứu sống
-
được đăng
-
được đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự
-
được đặt lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được coi là
* Từ tham khảo/words other:
- được cung cấp
- được cứu sống
- được đăng
- được đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự
- được đặt lên