Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được coi
とおる - 「通る」|=Người đó (mặc dù không phải là nhà khoa học) được coi là một nhà khoa học.|+ あの人は(学者でもないのに)学者として通っている。
* Từ tham khảo/words other:
-
được coi là
-
được cung cấp
-
được cứu sống
-
được đăng
-
được đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được coi
* Từ tham khảo/words other:
- được coi là
- được cung cấp
- được cứu sống
- được đăng
- được đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự