Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được chụp
うつる - 「写る」|=とれる - 「取れる」|=tấm ảnh này chụp rất đẹp|+ 写真がよく取れています
* Từ tham khảo/words other:
-
được chuyển đi
-
được chuyển giao
-
được coi
-
được coi là
-
được cung cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được chụp
* Từ tham khảo/words other:
- được chuyển đi
- được chuyển giao
- được coi
- được coi là
- được cung cấp