Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh tráo
するかえる - 「する替える」|=ぬきとる - 「抜き取る」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh trống
-
đánh trống lảng
-
đánh trúng
-
đánh trúng đích
-
đánh trung tiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh tráo
* Từ tham khảo/words other:
- đánh trống
- đánh trống lảng
- đánh trúng
- đánh trúng đích
- đánh trung tiện