Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh trúng
あてる - 「当てる」|=つきさす - 「突き刺す」|=đánh trúng kiếm vào giữa vạch dấu|+ その印の真ん中の所に短剣を突き刺す
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh trúng đích
-
đánh trung tiện
-
đánh truy kích
-
danh từ
-
danh từ chung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh trúng
* Từ tham khảo/words other:
- đánh trúng đích
- đánh trung tiện
- đánh truy kích
- danh từ
- danh từ chung