Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh trung tiện
すかす - 「透かす」|=Mày vừa đánh một cái đấy à.|+ おまえ、透かしたな!
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh truy kích
-
danh từ
-
danh từ chung
-
danh tướng
-
đánh úp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh trung tiện
* Từ tham khảo/words other:
- đánh truy kích
- danh từ
- danh từ chung
- danh tướng
- đánh úp