Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh trống
たいこをうつ - 「太鼓を打つ」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh trống lảng
-
đánh trúng
-
đánh trúng đích
-
đánh trung tiện
-
đánh truy kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh trống
* Từ tham khảo/words other:
- đánh trống lảng
- đánh trúng
- đánh trúng đích
- đánh trung tiện
- đánh truy kích