Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dành toàn bộ
うちこむ - 「打ち込む」 - [ĐẢ (nhập)]|=Dành toàn bộ tình cảm và tâm chí cho|+ 〜に全精神を打ち込む
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh trả
-
đánh tráo
-
đánh trống
-
đánh trống lảng
-
đánh trúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dành toàn bộ
* Từ tham khảo/words other:
- đánh trả
- đánh tráo
- đánh trống
- đánh trống lảng
- đánh trúng