Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chánh án
さいはんちょう - 「歳半長」
* Từ tham khảo/words other:
-
chanh chua
-
chạnh lòng
-
chánh nghĩa
-
chánh phủ
-
chánh quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chánh án
* Từ tham khảo/words other:
- chanh chua
- chạnh lòng
- chánh nghĩa
- chánh phủ
- chánh quyền