Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chánh nghĩa
せいぎ - 「正義」
* Từ tham khảo/words other:
-
chánh phủ
-
chánh quyền
-
chánh sách
-
chánh thanh tra cảnh sát
-
chánh trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chánh nghĩa
* Từ tham khảo/words other:
- chánh phủ
- chánh quyền
- chánh sách
- chánh thanh tra cảnh sát
- chánh trị