Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạnh lòng
かんどうする - 「感動する」
* Từ tham khảo/words other:
-
chánh nghĩa
-
chánh phủ
-
chánh quyền
-
chánh sách
-
chánh thanh tra cảnh sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạnh lòng
* Từ tham khảo/words other:
- chánh nghĩa
- chánh phủ
- chánh quyền
- chánh sách
- chánh thanh tra cảnh sát