Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chanh chua
すっぱいレモン
* Từ tham khảo/words other:
-
chạnh lòng
-
chánh nghĩa
-
chánh phủ
-
chánh quyền
-
chánh sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chanh chua
* Từ tham khảo/words other:
- chạnh lòng
- chánh nghĩa
- chánh phủ
- chánh quyền
- chánh sách