Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chán ngắt
くすむ|=たいくつ - 「退屈」|=むみかんそう - 「無味乾燥」|=わずらわしい - 「煩わしい」|=ngày mưa phải ra ngoài thật là chán ngắt|+ 雨の日に出かけるのは煩わしいことだ
* Từ tham khảo/words other:
-
chán ngấy
-
chân nhiều lông
-
chân núi
-
chăn nuôi
-
chăn phủ đầu gối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chán ngắt
* Từ tham khảo/words other:
- chán ngấy
- chân nhiều lông
- chân núi
- chăn nuôi
- chăn phủ đầu gối