Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăn nuôi
かう - 「飼う」|=chăn nuôi gia cầm|+ 家きんを飼う|=しいくする - 「飼育する」|=ちくさんぎょう - 「畜産業」|=quay trở lại ngành chăn nuôi gia súc|+ 再び畜産業を行う|=xem xét lại ngành công nghiệp chăn nuôi gia súc trong nước|+ 国内の畜産業を見直す
* Từ tham khảo/words other:
-
chăn phủ đầu gối
-
chân phương
-
chán quá int
-
chân sau
-
chân tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăn nuôi
* Từ tham khảo/words other:
- chăn phủ đầu gối
- chân phương
- chán quá int
- chân sau
- chân tay