Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân sau
こうし - 「後肢」 - [HẬU CHI]|=Bị mất phản xạ co chân sau.|+ 後肢撤去反射の消失|=Khớp xương chân sau (chi sau)|+ 後肢関節|=Sự tê liệt chân sau|+ 後肢麻痺|=Xương của chân sau (chi sau)|+ 後肢の骨
* Từ tham khảo/words other:
-
chân tay
-
chân tay giả
-
chân tay nhân tạo
-
chẩn tế
-
chân thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân sau
* Từ tham khảo/words other:
- chân tay
- chân tay giả
- chân tay nhân tạo
- chẩn tế
- chân thành