| chân tay giả | ぎし - 「義肢」 - [NGHĨA CHI]|=sản xuất chân tay giả (chân giả, tay giả) với giá thành rẻ|+ 低価格の義肢を生産する|=làm chân tay nhân tạo (chân tay giả) có tính năng ưu việt|+ より機能的な義肢を作る|=trượt tuyết bằng chân tay giả|+ 義肢でスキーをする|=chờ đợi nhiều năm để làm được chân tay nhân tạo (chân tay giả)|+ 義肢ができるのを何年も待つ |
* Từ tham khảo/words other:
- chân tay nhân tạo
- chẩn tế
- chân thành
- chân thật
- chân thiện mỹ