Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân núi
ふもと - 「麓」|=Tận cùng của dãy núi|+ 丘陵地の麓|=Từ đây tôi có thể nhìn rõ đến tận chân núi|+ ここからは山が麓までよく見える.
* Từ tham khảo/words other:
-
chăn nuôi
-
chăn phủ đầu gối
-
chân phương
-
chán quá int
-
chân sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân núi
* Từ tham khảo/words other:
- chăn nuôi
- chăn phủ đầu gối
- chân phương
- chán quá int
- chân sau