Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân bị tê
あしがまひした - 「足が麻痺した」
* Từ tham khảo/words other:
-
chan chát
-
chân châu
-
chán chết
-
chân chính
-
chấn chỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân bị tê
* Từ tham khảo/words other:
- chan chát
- chân châu
- chán chết
- chân chính
- chấn chỉnh