Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chán chết
がっかりした|=tính điểm thì sai, chuyển động thì vụng về, trò chơi (game) này thật đáng thất vọng (chán chết)|+ 当たり判定はおかしいし、動きはぎくしゃくしているし、このゲームには本当にがっかりしたよ
* Từ tham khảo/words other:
-
chân chính
-
chấn chỉnh
-
chân chống xe
-
chần chừ
-
chán chường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chán chết
* Từ tham khảo/words other:
- chân chính
- chấn chỉnh
- chân chống xe
- chần chừ
- chán chường