Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấn chỉnh
せいりする - 「整理する」
* Từ tham khảo/words other:
-
chân chống xe
-
chần chừ
-
chán chường
-
chân cổ áo
-
chân có tật bẩm sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấn chỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- chân chống xe
- chần chừ
- chán chường
- chân cổ áo
- chân có tật bẩm sinh