Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân cổ áo
えりあし - 「襟足」 - [KHÂM TÚC]
* Từ tham khảo/words other:
-
chân có tật bẩm sinh
-
chân cột
-
chăn dạ
-
chăn điện
-
chăn đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân cổ áo
* Từ tham khảo/words other:
- chân có tật bẩm sinh
- chân cột
- chăn dạ
- chăn điện
- chăn đỏ