Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăn điện
でんきもうふ - 「電気毛布」 - [ĐIỆN KHÍ MAO BỐ]|=Thêm nhiệt vào chăn điện.|+ 電気毛布加熱|=Bật công tắc chăn điện.|+ 電気毛布のスイッチを入れる
* Từ tham khảo/words other:
-
chăn đỏ
-
chẩn đoán
-
chấn động
-
chấn động của băng tuyết
-
chân dung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăn điện
* Từ tham khảo/words other:
- chăn đỏ
- chẩn đoán
- chấn động
- chấn động của băng tuyết
- chân dung