Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấn động
しんどうする - 「振動する」|=しんどうする - 「震動する」|=ひびく - 「響く」|=ふるう - 「震う」|=ひびき - 「響き」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấn động của băng tuyết
-
chân dung
-
chặn đứng
-
chân dung hoàng đế
-
chân ga
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấn động
* Từ tham khảo/words other:
- chấn động của băng tuyết
- chân dung
- chặn đứng
- chân dung hoàng đế
- chân ga