Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chan chát
ほうふな - 「豊富な」
* Từ tham khảo/words other:
-
chân châu
-
chán chết
-
chân chính
-
chấn chỉnh
-
chân chống xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chan chát
* Từ tham khảo/words other:
- chân châu
- chán chết
- chân chính
- chấn chỉnh
- chân chống xe