Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
Quỹ Tiền tệ Châu Á
あじあつうかききん - 「アジア通貨基金」|=thỏa thuận đạt được với Quỹ Tiền tệ Châu Á|+ アジア通貨基金と達した合意|=tuân thủ những nguyên tắc do Quỹ Tiền tệ Châu Á đặt ra|+ アジア通貨基金から課せられたガイドラインに従う
* Từ tham khảo/words other:
-
Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế
-
quỹ tiền tệ quốc tế
-
quý tộc
-
quy trình
-
quý trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
Quỹ Tiền tệ Châu Á
* Từ tham khảo/words other:
- Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế
- quỹ tiền tệ quốc tế
- quý tộc
- quy trình
- quý trọng