| quý tộc | きぞく - 「貴族」|=được cưới về (làm dâu) một gia đình quý tộc|+ 貴族の家に嫁ぐ|=được nhận danh hiệu quý tộc|+ 貴族の位を授ける|=hưởng thụ một cuộc sống như vương hầu quý tộc|+ 王侯貴族のような暮らしを満喫する|=sống một cuộc sống như vương hầu quý tộc|+ 王侯貴族のような生活をする|=きよい - 「清い」|=きぞく - 「貴族」|=quý tộc trong giới tài chính|+ 財界貴族|=tên quý tộc kiêu ngạo|+ 誇り高い貴族|=quý tộc vương hầu|+ 王侯貴族|=tên quý tộc ích kỷ|+ わがままな貴族|=dòng dõi quý tộc bẩm sinh|+ 生まれながらの貴族|=danh hiệu quý tộc do thừa kế|+ 世襲貴族|=quý tộc có chức tước|+ 爵位を持つ貴族 |
* Từ tham khảo/words other:
- quy trình
- quý trọng
- quy ước
- quy ước hội viên
- quy về