Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất phát
|*-{emit}내다, 발하다, 발행하다
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất sắc
-
xuất thân
-
xuất trình
-
xuất xứ
-
xúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất phát
* Từ tham khảo/words other:
- xuất sắc
- xuất thân
- xuất trình
- xuất xứ
- xúc