Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xúc
|*-{shovel}삽, 큰 숟갈, 삽으로 푸다(만들다)|-{to scoop up}
* Từ tham khảo/words other:
-
xúc cảm
-
xức dầu
-
xúc động
-
xúc giác
-
xúc phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xúc
* Từ tham khảo/words other:
- xúc cảm
- xức dầu
- xúc động
- xúc giác
- xúc phạm