Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xúc phạm
|*-{to hurt}상처, 상처를 입히다, 부상, 부상을 입히다, 다치다, 고통(을 주다), 아프다, fell ~ 불쾌하게 생각하다, ~ oneself 다치다
* Từ tham khảo/words other:
-
xúc tiến
-
xúc xiểm
-
xuề xòa
-
xui
-
xúm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xúc phạm
* Từ tham khảo/words other:
- xúc tiến
- xúc xiểm
- xuề xòa
- xui
- xúm