Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất xứ
|*-{origin}기원, 가문, 태생, 혈통|-{source}수원, 근원, 원천, 출처, 출전, 원인
* Từ tham khảo/words other:
-
xúc
-
xúc cảm
-
xức dầu
-
xúc động
-
xúc giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất xứ
* Từ tham khảo/words other:
- xúc
- xúc cảm
- xức dầu
- xúc động
- xúc giác