Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xưa
|*-{ancient}고대의, 옛날의, 고래의, 늙은(very old), 기수|-{old}나이먹은...세의, 오랜, 과거의, 헌, 노성한, 그리운 old 옛날, of ~ 옛날의
* Từ tham khảo/words other:
-
xua đuổi
-
xưa kia
-
xuân
-
xuân phân
-
xuân thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xưa
* Từ tham khảo/words other:
- xua đuổi
- xưa kia
- xuân
- xuân phân
- xuân thu