Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuân
|*-{spring}vt 샘, 원천, 원동력, 기원, 근원, 시작, 봄, 청춘(시절), 도약, 반동, (근원을)발하다, 싹트다, 생기다, 일어나다, 도약하다, 뛰다, 튀다, (판자가)휘다, 뛰어넘다, 폭발시키다, 용수철을 달다, 느닷없이 꺼내다, 석방하다
* Từ tham khảo/words other:
-
xuân phân
-
xuân thu
-
xuất
-
xuất bản
-
xuất cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuân
* Từ tham khảo/words other:
- xuân phân
- xuân thu
- xuất
- xuất bản
- xuất cảng