Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xua đuổi
|*-{to drive away}
* Từ tham khảo/words other:
-
xưa kia
-
xuân
-
xuân phân
-
xuân thu
-
xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xua đuổi
* Từ tham khảo/words other:
- xưa kia
- xuân
- xuân phân
- xuân thu
- xuất