Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xử
|*-{to judge}재판관, 판사, 심판(감정)자, 사사(왕의 통치 전 이스라엘의 지배자), 사사기, 판단(감정)하다, 판결을 내리다, 재판하다, 비판(비난)하다
* Từ tham khảo/words other:
-
xử hòa
-
xu hướng
-
xử lý
-
xu nịnh
-
xứ sở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xử
* Từ tham khảo/words other:
- xử hòa
- xu hướng
- xử lý
- xu nịnh
- xứ sở