Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xu nịnh
|*-{flatter}아첨하다, 알랑거리다, 우쭐케하다, 실물보다 좋게 그리다, 기쁘게 하다
* Từ tham khảo/words other:
-
xứ sở
-
xử sự
-
xu thế
-
xử thế
-
xu thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xu nịnh
* Từ tham khảo/words other:
- xứ sở
- xử sự
- xu thế
- xử thế
- xu thời