Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xử hòa
|*-{reconcile}화해시키다, 조정하다, 조화(일치)시키다, ..에 만족하게하다, 스스로 체념(만족)케 하다, ~ment=reconcillation, -ciler
* Từ tham khảo/words other:
-
xu hướng
-
xử lý
-
xu nịnh
-
xứ sở
-
xử sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xử hòa
* Từ tham khảo/words other:
- xu hướng
- xử lý
- xu nịnh
- xứ sở
- xử sự