Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu số
|**명사|-(수학의) 차.나머지(뺄셈에 의한)
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếu sự
-
hiệu suất
-
hiếu thắng
-
hiếu thảo
-
hiệu thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu số
* Từ tham khảo/words other:
- hiếu sự
- hiệu suất
- hiếu thắng
- hiếu thảo
- hiệu thế