Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu thế
|**명사|-전위차(電位差)
* Từ tham khảo/words other:
-
hiểu thị
-
hiệu thính viên
-
hiếu thuận
-
hiệu thuốc
-
hiệu triệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu thế
* Từ tham khảo/words other:
- hiểu thị
- hiệu thính viên
- hiếu thuận
- hiệu thuốc
- hiệu triệu