Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu triệu
|*號召|*명사|-호소(號召) .선동(煽動)|=kêu gọi về chính trị+:정치적 선동|*동사|-호소하다.선동하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu trưởng
-
hiếu tử
-
hiệu ứng
-
hiệu úy
-
hiệu ủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu triệu
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu trưởng
- hiếu tử
- hiệu ứng
- hiệu úy
- hiệu ủy