Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu ủy
|**명사|-학교를 관리하는 집행 위원회
* Từ tham khảo/words other:
-
hĩm
-
him him
-
hình
-
hỉnh
-
hình dáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu ủy
* Từ tham khảo/words other:
- hĩm
- him him
- hình
- hỉnh
- hình dáng