Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu suất
|*效率|*명사|-효율(效率)|=làm mất hiệu suất+:효율을 떨어뜨리다
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếu thắng
-
hiếu thảo
-
hiệu thế
-
hiểu thị
-
hiệu thính viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu suất
* Từ tham khảo/words other:
- hiếu thắng
- hiếu thảo
- hiệu thế
- hiểu thị
- hiệu thính viên