Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếu động
|*-{active}활동적인, 적극적인, 힘센, 능동의|-{restless}침착하지 못한, 들떠 있는, 불안한(uneasy), 잠못이루는, 끊임없는, 쉬지 못하게 하는, ~ly, ~ness
* Từ tham khảo/words other:
-
hiểu dụ
-
hiệu dụng
-
hiếu học
-
hiệu hữu
-
hiếu khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếu động
* Từ tham khảo/words other:
- hiểu dụ
- hiệu dụng
- hiếu học
- hiệu hữu
- hiếu khách