Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu hữu
|**명사|-동기생 .동창생 .학우|=tôi và chồng là sinh viên cùng khóa trường đại học mỹ thuật+:나와 남편은 미술 대학 동기생이다
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếu khách
-
hiếu khí
-
hiểu lầm
-
hiệu lệnh
-
hiệu lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu hữu
* Từ tham khảo/words other:
- hiếu khách
- hiếu khí
- hiểu lầm
- hiệu lệnh
- hiệu lực