Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu dụng
|*-{useful}유용한, 편리한, 도움이 되는
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếu học
-
hiệu hữu
-
hiếu khách
-
hiếu khí
-
hiểu lầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu dụng
* Từ tham khảo/words other:
- hiếu học
- hiệu hữu
- hiếu khách
- hiếu khí
- hiểu lầm