Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệp sĩ
|*-{knight}(중세의)기사, 나이트작의 사람(baronet의 아래로 sir의 칭호가 허용됨), (체스)나이트, 나이트작을 주다
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp tác
-
hiệp thương
-
hiếp tróc
-
hiệp ước
-
hiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệp sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp tác
- hiệp thương
- hiếp tróc
- hiệp ước
- hiếu